lucid.page Khung thiết kế V1 — ba chức nghiệp và 36 kỹ năng fantasy
Text size
Read time21 min

# Khung thiết kế V1 — ba chức nghiệp và 36 kỹ năng fantasy

Contents

Trạng thái: cấu trúc đã khóa ngày 2026-08-24: 3 passive + 9 active = 12 skill/lớp, tổng 36; tên class thứ ba là Cung Thủ. Đã chuẩn hóa chính thức bộ tên gọi Hán–Việt Huyền Ảo và mô tả ngữ pháp chiến đấu 2D.

Danh sách tên kỹ năng và mô tả chi tiết dưới đây là bản chính thức đã chốt. Action grammar 2D chi tiết được đồng bộ tại 08-DEEP-RESEARCH-TEN-KY-NANG-VA-NGU-PHAP-2D-V2.md.

# 1. Trụ thiết kế chung

# 1.1 Combat kit mà mọi class đều có

Mỗi class phải có:

Như vậy người chơi không rơi vào tình trạng “chọn sai 5 skill thì nhân vật không vận hành”. Lựa chọn 5 slot quyết định cách tối ưu, không quyết định nhân vật có basic functionality hay không.

# 1.2 Chín vai trò trong pool active

Đây là blueprint cân bằng nội dung, không phải slot type bị khóa trên UI:

Nhóm Vai trò Câu hỏi mà skill trả lời
1 Sustained ST Dùng gì khi đánh mục tiêu đơn lâu dài?
2 AoE/farm Dọn nhiều quái bằng cách nào?
3 Burst/boss Tận dụng cửa sổ boss/execute thế nào?
4 Mobility Vào/ra vị trí nguy hiểm bằng gì?
5 Control/Break Ngắt cast, phá thế hoặc giữ mục tiêu thế nào?
6 Survival Sống qua burst khi solo/PK bằng gì?
7 Party value Tăng an toàn/uptime cho đồng đội bằng gì?
8 Specialization Skill nào thay đổi nhịp chơi rõ nhất?
9 Ultimate Cao trào fantasy và power window là gì?

Mỗi lớp có đủ chín câu trả lời nhưng delivery khác nhau.

# 1.3 Basic action và class gauge ngoài pool

Core hiện có attack command và một slot legacy đặc biệt. V1 tận dụng điều đó:

Class Basic action, không tính vào 12 skill Gauge/mechanic
Kiếm Sĩ Trảm Thức: combo cận chiến ổn định Chiến Ý tăng khi đánh, đỡ/counter và Break; mọi loadout đều có cách tiêu nền để cường hóa công hoặc thủ
Pháp Sư Tinh Quang Đạn: projectile tầm xa, hồi một phần MP nhỏ Pháp Ấn tối đa 3; cast active tạo ấn, skill kế tiếp được cường hóa theo tag
Cung Thủ Phong Tiễn: phát bắn nhanh, tầm xa Nhịp Săn tăng khi bắn trúng liên tục; decay khi không còn hit hợp lệ, hard control làm mất thêm stack

Basic action là command chiến đấu nền, không phải active để kéo vào pool. Vì vậy “9 active chọn 5” vẫn có đủ năm lựa chọn thật.

# 2. Vocabulary hiệu ứng chung

Family Ý nghĩa V1 Rule chống lạm phát
BREAK Gây posture damage cho boss; interrupt quái/người nếu đủ điều kiện Boss có gauge; PvP dùng duration/DR riêng
EXPOSE Mục tiêu nhận thêm skill damage theo một additive family Chỉ lấy intensity mạnh nhất; nguồn khác nối duration tới cap
GUARD Cửa sổ giảm/đỡ damage Nhiều nguồn ghép theo global defensive cap, không cộng tuyến tính vô hạn
BARRIER HP tạm hấp thụ damage Cap theo normalized power/HP; không tự nhân với mọi DR
HASTE Tăng tốc action/attack/cast Shared cap; Mage và Cung Thủ không cộng intensity đầy đủ
WEAKEN Giảm outgoing damage của mục tiêu Unique/strongest; duration cap
CONTROL Slow/root/stun/knock PvP diminishing return/immunity window; boss đổi thành Break
MARK Class-specific tracking/weak-point state Tự thân không là multiplier mới; map sang EXPOSE hoặc trigger có cap

Rule party quan trọng: cùng outcome có nhiều nguồn, nhưng không tạo nhiều bucket nhân. Full trio cho uptime và flexibility tốt hơn, không cho đỉnh damage nhân ba.

# 3. Kiếm Sĩ — cân bằng công/thủ

# 3.1 Fantasy và gameplay promise

# 3.2 Chiến Ý — source và sink nền

Con số 20/100 là GIẢ THUYẾT TEST; simulator phải kiểm generation/spend cadence trước khi khóa.

# 3.3 Ba passive

ID Tên kỹ năng Trục build Rank 5 Rank 10 Rank 15 Rank 20
KS-P1 Kiếm Tâm Sustained damage, combo, precision Hit cuối Trảm Thức cleave nhẹ Tam Đoạn Trảm giữ combo qua một lần né ngắn Đánh đúng nhịp vào EXPOSE hoàn lại một phần Chiến Ý, có internal CD ATTACK/BREAK cường hóa trúng đích khiến Trảm Thức kế tiếp bắt đầu ở nhịp combo 2; không thêm multiplier
KS-P2 Bất Khuất Guard, anti-burst, sustain, resource Guard giảm thêm một phần chip damage Counter thành công hồi một phần MP Khi thấp HP, tăng Chiến Ý generation thay vì tăng damage trực tiếp Tiêu Chiến Ý cho skill GUARD tạo heal/absorb nhỏ theo normalized power, có cap theo giây
KS-P3 Quan Thế Break, Weaken, party utility BREAK skill gây thêm posture damage Counter thành công áp WEAKEN ngắn Phá vỡ boss kéo dài duration Guard/party utility, không tăng magnitude Boss BREAK tạo stability/kháng control ngắn cho đồng minh gần, có internal CD

Thiết Cốt cũ không bị xóa chức năng: Guard/anti-burst được nhập vào Bất Khuất. Các rank không ghi % vì số phải đến từ simulator; mốc 5/10/15/20 đổi hành vi, rank thường chủ yếu tăng additive efficiency.

# 3.4 Chín active

# / mở Tên kỹ năng Target/tags Chức năng chính Use case Trade-off/counterplay
KS-A1 / L1 Tam Đoạn Trảm Focus, Melee, Sustain Chuỗi chém nhanh 1–2–kết; hit cuối tạo thêm Chiến Ý Boss ST, solo Phải bám mục tiêu; damage mỗi hit thấp
KS-A2 / L4 Hoành Tảo Trảm Cone, Melee, AoE Quét trước mặt, target cap rõ Farm/AoE Tầm ngắn; kém hơn A1 trên một mục tiêu
KS-A3 / L8 Phá Thế Trảm Focus, Burst, BREAK, EXPOSE Đòn nặng có wind-up; Break cao, áp Expose ngắn Boss, party opener Dễ trượt/bị ngắt; CD/MP cao
KS-A4 / L12 Xung Trận Kiếm Focus/Direction, Mobility Lao tới, dừng ở cự ly cận chiến; tạo Chiến Ý nếu tiếp cận hợp lệ PK, boss di chuyển Không phải escape hoàn hảo; không xuyên mọi vật cản
KS-A5 / L17 Liệt Địa Kích Self AoE, CONTROL, BREAK Sóng chấn ngắt cast quanh người; boss nhận Break PK, quái đông, mechanic Damage thấp; PvP DR; CD dài
KS-A6 / L22 Tá Lực Phản Trảm Self, GUARD, Counter Cửa sổ Guard ngắn; bị đánh đúng lúc phản kích Boss/PK/survival Không bị đánh thì mất phần lớn giá trị; cần timing
KS-A7 / L28 Chiến Kỳ Trấn Trận Ground/Self AoE, Party, GUARD Dựng vùng bảo hộ giảm damage/ổn định đội Party, boss AoE Chiếm slot damage; rời vùng mất lợi ích; family cap
KS-A8 / L34 Chiến Ý Xung Thiên Self, Stance, Specialization Trong thời gian ngắn, skill công tiêu Chiến Ý để mạnh hơn; Guard generation giảm Boss burst, glass-cannon build Đổi an toàn lấy burst; không có Chiến Ý thì yếu
KS-A9 / L40 Thiên Kiếm Liệt Không Line/Area, Ultimate, BREAK Đại kiếm khí nhiều nhịp, hit cuối Break lớn Boss window, AoE cao trào Telegraph/cast dài; CD rất dài; tránh được trong PK

# 3.5 Loadout mẫu

Bối cảnh Năm active
Boss ST A1 Tam Đoạn Trảm, A3 Phá Thế Trảm, A6 Tá Lực Phản Trảm, A8 Chiến Ý Xung Thiên, A9 Thiên Kiếm Liệt Không
Farm AoE A1 Tam Đoạn Trảm, A2 Hoành Tảo Trảm, A4 Xung Trận Kiếm, A5 Liệt Địa Kích, A9 Thiên Kiếm Liệt Không
PK A3 Phá Thế Trảm, A4 Xung Trận Kiếm, A5 Liệt Địa Kích, A6 Tá Lực Phản Trảm, A8 Chiến Ý Xung Thiên
Party an toàn A1 Tam Đoạn Trảm, A3 Phá Thế Trảm, A5 Liệt Địa Kích, A6 Tá Lực Phản Trảm, A7 Chiến Kỳ Trấn Trận

Không loadout nào là mặc định tuyệt đối: boss nhiều movement có thể đổi A8 lấy A4; fight nhiều raid damage đổi A9 lấy A7.

# 4. Pháp Sư — burst, kiểm soát và 1–2 buff có giá

# 4.1 Fantasy và gameplay promise

# 4.2 Ba passive

ID Tên kỹ năng Trục build Rank 5 Rank 10 Rank 15 Rank 20
PS-P1 Băng Hỏa Đồng Nguyên Damage/tag interaction, empowered cast Đổi element liên tiếp tăng nhẹ additive skill bonus Hỏa/Băng skill có utility phụ rõ hơn, không thêm bucket Skill cường hóa bỏ một phần cast time hoặc tăng target quality, tùy tag Hai cast cường hóa liên tiếp khác tag hoàn lại một Pháp Ấn, có internal CD
PS-P2 Linh Tuyền Bất Tận MP economy, cadence, class gauge Tinh Quang Đạn hồi MP ổn định hơn Cast đúng nhịp giảm cost skill kế tiếp, có floor cost Nếu Mobility tiêu đủ ba Pháp Ấn, giữ lại một sau resolve MP overflow tạo một Pháp Ấn, có internal CD và không vượt cap
PS-P3 Tinh Quang Hộ Thể Barrier, ward, party buff Barrier hấp thụ chip damage tốt hơn Ward có thể cleanse một debuff nhẹ theo cooldown Barrier hết tự nhiên hoàn lại ít MP; vỡ bởi damage thì không hoàn Barrier/Guard cường hóa chia một Barrier nhỏ, có cap, cho đồng minh thấp HP gần nhất

Cộng Hưởng Pháp Ấn cũ được phân bổ vào Băng Hỏa Đồng NguyênLinh Tuyền Bất Tận. Việc báo trước tag cường hóa kế tiếp trở thành baseline UX, không phải lợi ích bị khóa sau điểm passive.

# 4.3 Chín active

# / mở Tên kỹ năng Target/tags Chức năng chính Use case Trade-off/counterplay
PS-A1 / L1 Hỏa Tinh Đạn Focus, Ranged, Fire, Sustain Projectile ST nhịp nhanh, tạo Pháp Ấn Boss ST, solo Có travel time; damage thấp hơn burst spell
PS-A2 / L4 Hỏa Vực Thiêu Đốt Ground AoE, Fire, DoT Vùng lửa nhiều tick, target cap Farm, boss đứng yên Mục tiêu đi ra được; multi-hit coefficient chia nhỏ
PS-A3 / L8 Băng Thương Trọng Kích Focus, Ice, Burst Cast ST mạnh, áp slow; cường hóa tăng Break/precision Boss, PK Cast rõ, bị ngắt; cost cao
PS-A4 / L12 Băng Ngục Phong Tỏa Ground/Focus AoE, CONTROL, BREAK Root/freeze quái; boss nhận Break thay hard CC Farm, PK, mechanic Damage thấp; PvP DR/immunity; boss không bị root
PS-A5 / L17 Tinh Quang Huyễn Bộ Direction/Self, Mobility Blink ngắn; cường hóa để lại decoy/slow nhỏ thay vì damage PK, né boss Không vượt map boundary; có lock/cooldown rõ
PS-A6 / L22 Tinh Quang Thuẫn Self, BARRIER Barrier phản ứng nhanh; scale từ SupportPower, có cap HP Solo, PK, boss burst Chiếm slot damage; không stack vô hạn với Guard
PS-A7 / L28 Hộ Mệnh Pháp Ấn Self/Party AoE, Buff, GUARD Ward giảm magic/skill damage và cleanse nhẹ Party, boss elemental Buff #1; CD dài, family defensive cap
PS-A8 / L34 Linh Triều Cộng Hưởng Self/Party AoE, Buff, HASTE Tăng action speed vừa phải + MP sustain Boss window, party Buff #2; không cộng full intensity với Haste Cung Thủ
PS-A9 / L40 Tinh Hà Vẫn Lạc Ground AoE, Ultimate, Fire/Arcane Telegraph lớn; va chạm burst rồi vùng dư chấn Boss break window, farm Rất dễ thấy/tránh trong PK; CD/cost rất cao

# 4.4 Pháp Ấn cường hóa theo skill tag

Mỗi active cast hợp lệ tạo 1 Pháp Ấn, tối đa 3. Khi đủ 3, active kế tiếp tiêu ấn và nhận một modifier định tính có power budget cố định:

Tag skill kế tiếp Cường hóa V1
Fire/Damage Tăng coverage hoặc thêm một tick nhỏ; không thêm multiplier riêng
Ice/Control Tăng Break/slow duration trong cap; PvP override
Barrier/Guard Tăng barrier/ward efficiency, không tăng cả duration lẫn magnitude quá budget
Mobility Hoàn một phần MP hoặc để lại slow nhỏ
Haste/Buff Tăng self uptime, party magnitude vẫn theo cap chung

Nhờ modifier theo tag, mọi loadout đều dùng được Pháp Ấn; không ép phải mang đủ Hỏa+Băng+Arcane.

# 4.5 Loadout mẫu

Bối cảnh Năm active
Boss ST A1 Hỏa Tinh Đạn, A3 Băng Thương Trọng Kích, A6 Tinh Quang Thuẫn, A8 Linh Triều Cộng Hưởng, A9 Tinh Hà Vẫn Lạc
Farm AoE A1 Hỏa Tinh Đạn, A2 Hỏa Vực Thiêu Đốt, A4 Băng Ngục Phong Tỏa, A5 Tinh Quang Huyễn Bộ, A9 Tinh Hà Vẫn Lạc
PK A3 Băng Thương Trọng Kích, A4 Băng Ngục Phong Tỏa, A5 Tinh Quang Huyễn Bộ, A6 Tinh Quang Thuẫn, A9 Tinh Hà Vẫn Lạc
Party support A1 Hỏa Tinh Đạn, A3 Băng Thương Trọng Kích, A6 Tinh Quang Thuẫn, A7 Hộ Mệnh Pháp Ấn, A8 Linh Triều Cộng Hưởng

Mang cả A7+A8 biến Pháp Sư thành support hybrid nhưng mất AoE/ultimate/control; đây là trade-off có thật.

# 5. Cung Thủ — tầm xa, nhịp đánh và weak point

# 5.1 Fantasy và gameplay promise

# 5.2 Ba passive

ID Tên kỹ năng Trục build Rank 5 Rank 10 Rank 15 Rank 20
TL-P1 Ưng Nhãn Thấu Thị Precision, weak point, Mark, party value Mark tồn tại/refresh rõ hơn Hit vào Mark nhận precision additive ổn định, không thêm crit bucket Xuyên Tâm Tiễn vào Mark đạt ngưỡng charge/Break sớm hơn; raw damage budget không đổi Ally hit duy trì duration Mark; BREAK thành công khóa decay trong opportunity window, intensity vẫn theo cap
TL-P2 Ngự Phong Thuật Attack speed, sustained cadence, resource Nhịp Săn decay chậm hơn Đạt max stack cho movement nhỏ, attack speed vẫn theo cap Đổi mục tiêu giữ một phần stack, tránh phạt fight nhiều add quá nặng Weak-point hit ở max stack hoàn Focus/MP, có internal CD
TL-P3 Lạc Diệp Thân Pháp Evasion, mobility, survival Hồi Phong Bộ cho resistance ngắn sau dịch chuyển Né đúng telegraph giữ Nhịp Săn Lần đầu bị áp sát tạo khoảng lùi nhỏ, cooldown dài; không auto-escape liên tục Perfect evade cho Vững Tâm: charged shot kế tiếp chống soft-interrupt; hard CC vẫn ngắt và không miễn damage

Thợ Săn Bầy Đàn cũ được nhập vào Ưng Nhãn Thấu Thị: Mark vẫn là cầu nối giữa săn weak point và giá trị tổ đội, thay vì cần một passive thứ tư riêng.

# 5.3 Chín active

# / mở Tên kỹ năng Target/tags Chức năng chính Use case Trade-off/counterplay
TL-A1 / L1 Tam Đoạn Tiễn Focus, Ranged, Multi-hit, Sustain Chuỗi tên nhanh 1–2–kết, dựng Nhịp Săn Boss ST, solo Mỗi hit coefficient thấp; bị gián đoạn mất nhịp
TL-A2 / L4 Tán Xạ Tiễn Cone, Ranged, AoE Bắn quạt ở cự ly trung/gần Farm, chống áp sát Muốn đủ hit phải vào gần, đổi an toàn lấy coverage
TL-A3 / L8 Bạo Vũ Tiễn Trận Ground AoE, DoT Vùng tên nhiều tick, giữ quái trong vùng Farm, boss đứng yên Mục tiêu thoát vùng; target cap; coefficient chia theo tick
TL-A4 / L12 Xuyên Tâm Tiễn Focus/Line, Charge, Burst, BREAK Charge ST mạnh; bonus Break/utility nếu target có Mark Boss, PK snipe Telegraph và charge; bị áp sát dễ hỏng
TL-A5 / L17 Hồi Phong Bộ Direction/Self, Mobility, Evasion Backstep/dash, brief evasion window PK, né boss Không miễn nhiễm dài; dùng sai mất công cụ sống sót
TL-A6 / L22 Địa Tỏa Tiễn Focus/Area nhỏ, CONTROL, BREAK Root quái/người; boss nhận Break PK, mechanic, kite Damage thấp; PvP DR; boss immune root
TL-A7 / L28 Truy Tung Ấn Ký Focus, MARK, EXPOSE, Party Đánh dấu mục tiêu; duy trì bằng hit liên tục, áp Expose theo cap Boss, party focus Chiếm slot damage; đổi target/mất uptime làm rơi mark
TL-A8 / L34 Cuồng Phong Khúc Self/Party, HASTE, Buff Tăng attack/action speed và di chuyển trong window ngắn Boss burst, party Không cộng full với Mage Haste; downtime rõ
TL-A9 / L40 Vạn Tiễn Tinh Hà Area/Line, Ultimate, Multi-hit Loạt tên tinh quang hội tụ; hit cuối ưu tiên Mark Boss/AoE cao trào Tổng coefficient chia qua nhiều hit; mục tiêu di chuyển giảm damage

# 5.4 Nhịp Săn

# 5.5 Loadout mẫu

Bối cảnh Năm active
Boss ST A1 Tam Đoạn Tiễn, A4 Xuyên Tâm Tiễn, A7 Truy Tung Ấn Ký, A8 Cuồng Phong Khúc, A9 Vạn Tiễn Tinh Hà
Farm AoE A1 Tam Đoạn Tiễn, A2 Tán Xạ Tiễn, A3 Bạo Vũ Tiễn Trận, A5 Hồi Phong Bộ, A9 Vạn Tiễn Tinh Hà
PK A1 Tam Đoạn Tiễn, A4 Xuyên Tâm Tiễn, A5 Hồi Phong Bộ, A6 Địa Tỏa Tiễn, A7 Truy Tung Ấn Ký
Party control A3 Bạo Vũ Tiễn Trận, A4 Xuyên Tâm Tiễn, A6 Địa Tỏa Tiễn, A7 Truy Tung Ấn Ký, A8 Cuồng Phong Khúc

# 6. Cách ba class tương trợ

# 6.1 Combo tự nhiên, không phải khóa cứng

text
Kiếm Sĩ tạo BREAK window ổn định ở gần

        ├── Pháp Sư đặt AoE/burst vào cửa sổ

        └── Cung Thủ giữ MARK/uptime khi boss di chuyển

Pháp Sư tạo BARRIER/WARD hoặc HASTE

        ├── Kiếm Sĩ có thêm thời gian bám boss

        └── Cung Thủ duy trì Nhịp Săn

Cung Thủ giữ EXPOSE/MARK và ranged pressure

        ├── Kiếm Sĩ không phải tự mang mọi debuff

        └── Pháp Sư tận dụng burst window

Nhưng từng capability có fallback:

# 6.2 Rule thiết kế encounter

# 6.3 Không bật diversity bonus ở V1

Có thể thử bonus nhỏ khi party đủ class, nhưng V1 không cần. Kit interaction đã tạo lợi ích tự nhiên. Chỉ A/B test soft bonus nếu telemetry cho thấy party toàn một class thống trị dù balance kit đã hợp lý.

# 7. Passive point model V1

# 7.1 Phân bổ

Nếu level 1 tặng sẵn một point, tổng là 50; cần khóa trong decision record.

# 7.2 Curve rank

Rank band Mục đích Guardrail
1–5 Xây nền rõ ràng Additive, dễ hiểu, không có multiplier lớn
6–10 Chuyên hóa Lợi ích số giảm; rank 10 đổi mechanic
11–15 Định hình build Chủ yếu utility/condition/uptime; rank 15 có internal CD/cap
16–20 Capstone Đổi cách vận hành trục đã chọn; không mở multiplier family mới

# 7.3 Allocation mẫu 49 điểm

Build P1 P2 P3
Kiếm Sĩ boss 20 14 15
Kiếm Sĩ party 14 15 20
Pháp Sư damage 20 15 14
Pháp Sư support 14 15 20
Cung Thủ boss 20 15 14
Cung Thủ PK 14 15 20

Đây chỉ minh họa rằng nhiều phân bố có logic; simulator phải phát hiện nếu một passive luôn 15 trong mọi build.

# 7.4 Respec

# 8. Loadout rules V1

text
activePool[class]         = 9
quickPreset.activeSlots   = exactly 5 unique learned active IDs
quickPreset.count         = 3 at launch
swapAllowed               = outOfCombat && !bossLocked && !pvpMatchActive
swapGraceAfterCombat      = server-configured
cooldownOwner             = skill state, not slot/preset
classBasicAction          = fixed, outside active slots
classMechanic             = fixed, outside active slots

Validation server-side:

# 9. PvE/PvP profile

Cùng skill ID và fantasy, chỉ override field cần khác:

Field hay cần override Lý do
Damage/heal/barrier coefficient TTK player khác monster
Cooldown/cost Spam/control trong PK nhạy hơn
CC duration/DR Tránh chain-control không chơi được
Target cap/AoE falloff Party PvE và arena có mật độ khác
Haste/attack-speed contribution Cung Thủ dễ snowball theo latency/uptime
Expose/Guard intensity Buff/debuff group tác động mạnh lên focus fire

Không tạo 36 skill PvE + 36 skill PvP riêng. Override do server chọn; tooltip hiển thị khác biệt mode.

# 10. Quyết định cấu trúc đã khóa

Decision Kết quả Hệ quả thiết kế
D01 3 passive + 9 active = 12 skill/lớp Giữ nguyên pool 9/5; hợp nhất chức năng nội tại thứ tư, không cắt active
D02 Tên class thứ ba là Cung Thủ Khóa tên chính thức là Cung Thủ
D08 3 × 20 = 60 rank capacity, 49 điểm ở L50 Vẫn có thiếu hụt 11 điểm để buộc trade-off; thêm capstone rank 20

Ba passive của mỗi lớp vẫn bao phủ đủ offense, defense/survival, resource/class mechanic và party utility bằng cách cho một passive nối hai trục có quan hệ tự nhiên. Basic action và class gauge là mechanic nền ngoài tổng 12.

# 11. Điều cần playtest đầu tiên

  1. Basic action + 5 slot có đủ nhịp, hay người chơi bị downtime?
  2. Pháp Sư mang hai buff có còn chơi vui và đóng góp damage đủ không?
  3. Cung Thủ giữ Nhịp Săn có quá dễ trên boss đứng yên và quá khó trong PK không?
  4. Kiếm Sĩ có thật sự cân công/thủ hay trở thành lựa chọn an toàn vượt trội?
  5. EXPOSE/HASTE/GUARD strongest/refresh rule có làm nguồn thứ hai cảm giác vô dụng không?
  6. Mọi cặp class có clear standard boss ở gear Target không?
  7. Ultimate chiếm slot có thực sự là lựa chọn hay luôn bắt buộc?
  8. Một passive nào có equip/rank rate gần 100% ở mọi mode không?
End