# Khung thiết kế V1 — ba chức nghiệp và 36 kỹ năng fantasy
Contents
Trạng thái: cấu trúc đã khóa ngày 2026-08-24:
3 passive + 9 active = 12 skill/lớp, tổng 36; tên class thứ ba là Cung Thủ. Đã chuẩn hóa chính thức bộ tên gọi Hán–Việt Huyền Ảo và mô tả ngữ pháp chiến đấu 2D.Danh sách tên kỹ năng và mô tả chi tiết dưới đây là bản chính thức đã chốt. Action grammar 2D chi tiết được đồng bộ tại
08-DEEP-RESEARCH-TEN-KY-NANG-VA-NGU-PHAP-2D-V2.md.
# 1. Trụ thiết kế chung
# 1.1 Combat kit mà mọi class đều có
Mỗi class phải có:
- Một đòn đánh cơ bản luôn dùng được, không chiếm 5 slot.
- Một class mechanic/gauge luôn hiện diện, không chiếm 5 slot.
- Single-target sustained damage.
- AoE/farm tool.
- Burst/boss tool.
- Mobility/reposition.
- Self-survival.
- Interrupt/Break.
- Ít nhất một cách tạo giá trị cho party.
- Một ultimate/signature active nằm trong pool 9 và phải cạnh tranh slot.
Như vậy người chơi không rơi vào tình trạng “chọn sai 5 skill thì nhân vật không vận hành”. Lựa chọn 5 slot quyết định cách tối ưu, không quyết định nhân vật có basic functionality hay không.
# 1.2 Chín vai trò trong pool active
Đây là blueprint cân bằng nội dung, không phải slot type bị khóa trên UI:
| Nhóm | Vai trò | Câu hỏi mà skill trả lời |
|---|---|---|
| 1 | Sustained ST | Dùng gì khi đánh mục tiêu đơn lâu dài? |
| 2 | AoE/farm | Dọn nhiều quái bằng cách nào? |
| 3 | Burst/boss | Tận dụng cửa sổ boss/execute thế nào? |
| 4 | Mobility | Vào/ra vị trí nguy hiểm bằng gì? |
| 5 | Control/Break | Ngắt cast, phá thế hoặc giữ mục tiêu thế nào? |
| 6 | Survival | Sống qua burst khi solo/PK bằng gì? |
| 7 | Party value | Tăng an toàn/uptime cho đồng đội bằng gì? |
| 8 | Specialization | Skill nào thay đổi nhịp chơi rõ nhất? |
| 9 | Ultimate | Cao trào fantasy và power window là gì? |
Mỗi lớp có đủ chín câu trả lời nhưng delivery khác nhau.
# 1.3 Basic action và class gauge ngoài pool
Core hiện có attack command và một slot legacy đặc biệt. V1 tận dụng điều đó:
| Class | Basic action, không tính vào 12 skill | Gauge/mechanic |
|---|---|---|
| Kiếm Sĩ | Trảm Thức: combo cận chiến ổn định |
Chiến Ý tăng khi đánh, đỡ/counter và Break; mọi loadout đều có cách tiêu nền để cường hóa công hoặc thủ |
| Pháp Sư | Tinh Quang Đạn: projectile tầm xa, hồi một phần MP nhỏ |
Pháp Ấn tối đa 3; cast active tạo ấn, skill kế tiếp được cường hóa theo tag |
| Cung Thủ | Phong Tiễn: phát bắn nhanh, tầm xa |
Nhịp Săn tăng khi bắn trúng liên tục; decay khi không còn hit hợp lệ, hard control làm mất thêm stack |
Basic action là command chiến đấu nền, không phải active để kéo vào pool. Vì vậy “9 active chọn 5” vẫn có đủ năm lựa chọn thật.
# 2. Vocabulary hiệu ứng chung
| Family | Ý nghĩa V1 | Rule chống lạm phát |
|---|---|---|
BREAK |
Gây posture damage cho boss; interrupt quái/người nếu đủ điều kiện | Boss có gauge; PvP dùng duration/DR riêng |
EXPOSE |
Mục tiêu nhận thêm skill damage theo một additive family | Chỉ lấy intensity mạnh nhất; nguồn khác nối duration tới cap |
GUARD |
Cửa sổ giảm/đỡ damage | Nhiều nguồn ghép theo global defensive cap, không cộng tuyến tính vô hạn |
BARRIER |
HP tạm hấp thụ damage | Cap theo normalized power/HP; không tự nhân với mọi DR |
HASTE |
Tăng tốc action/attack/cast | Shared cap; Mage và Cung Thủ không cộng intensity đầy đủ |
WEAKEN |
Giảm outgoing damage của mục tiêu | Unique/strongest; duration cap |
CONTROL |
Slow/root/stun/knock | PvP diminishing return/immunity window; boss đổi thành Break |
MARK |
Class-specific tracking/weak-point state | Tự thân không là multiplier mới; map sang EXPOSE hoặc trigger có cap |
Rule party quan trọng: cùng outcome có nhiều nguồn, nhưng không tạo nhiều bucket nhân. Full trio cho uptime và flexibility tốt hơn, không cho đỉnh damage nhân ba.
# 3. Kiếm Sĩ — cân bằng công/thủ
# 3.1 Fantasy và gameplay promise
- Fantasy: chiến binh kiếm thuật đứng tuyến đầu, đọc thế trận, chuyển thủ thành công.
- Thế mạnh: ổn định, chịu sai sót tốt, Break mạnh, bảo vệ đội ở cự ly gần.
- Điểm yếu: phải tiếp cận, bị mất uptime khi boss di chuyển, burst xa kém.
- Màu/đọc hình: thép, vàng nhạt, đường kiếm gọn; counter/ultimate mới dùng VFX lớn.
- Không biến thành tank thuần: mọi defensive skill đều có opportunity cost với damage/mobility.
# 3.2 Chiến Ý — source và sink nền
Trảm Thức, hit hợp lệ, Guard/Counter đúng nhịp và BREAK tạo Chiến Ý, tối đa 100.- Khi có ít nhất 20 Chiến Ý, active hợp lệ kế tiếp tự tiêu 20: skill
ATTACK/BREAKnhận một phần additive efficiency hoặc Break nhỏ; skillGUARDnhận stability/absorb nhỏ trong cùng budget. - Một lần tiêu chỉ chọn nhánh công hoặc thủ theo tag của skill, không nhận đồng thời cả hai. UI phải báo trước skill nào sẽ tiêu và hiệu ứng nào được cường hóa.
- Mobility/party utility không tự ăn gauge, nên người chơi vẫn có thể giữ Chiến Ý cho nhịp mong muốn.
Chiến Ý Xung Thiênthay đổi nhịp tiêu để tạo burst lớn hơn; nó không phải consumer duy nhất. Vì vậy mọi loadout Farm/Boss/PK/Party đều vận hành class mechanic.
Con số 20/100 là GIẢ THUYẾT TEST; simulator phải kiểm generation/spend cadence trước khi khóa.
# 3.3 Ba passive
| ID | Tên kỹ năng | Trục build | Rank 5 | Rank 10 | Rank 15 | Rank 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KS-P1 | Kiếm Tâm | Sustained damage, combo, precision | Hit cuối Trảm Thức cleave nhẹ |
Tam Đoạn Trảm giữ combo qua một lần né ngắn |
Đánh đúng nhịp vào EXPOSE hoàn lại một phần Chiến Ý, có internal CD |
ATTACK/BREAK cường hóa trúng đích khiến Trảm Thức kế tiếp bắt đầu ở nhịp combo 2; không thêm multiplier |
| KS-P2 | Bất Khuất | Guard, anti-burst, sustain, resource | Guard giảm thêm một phần chip damage | Counter thành công hồi một phần MP | Khi thấp HP, tăng Chiến Ý generation thay vì tăng damage trực tiếp | Tiêu Chiến Ý cho skill GUARD tạo heal/absorb nhỏ theo normalized power, có cap theo giây |
| KS-P3 | Quan Thế | Break, Weaken, party utility | BREAK skill gây thêm posture damage |
Counter thành công áp WEAKEN ngắn |
Phá vỡ boss kéo dài duration Guard/party utility, không tăng magnitude | Boss BREAK tạo stability/kháng control ngắn cho đồng minh gần, có internal CD |
Thiết Cốt cũ không bị xóa chức năng: Guard/anti-burst được nhập vào Bất Khuất. Các rank không ghi % vì số phải đến từ simulator; mốc 5/10/15/20 đổi hành vi, rank thường chủ yếu tăng additive efficiency.
# 3.4 Chín active
| # / mở | Tên kỹ năng | Target/tags | Chức năng chính | Use case | Trade-off/counterplay |
|---|---|---|---|---|---|
| KS-A1 / L1 | Tam Đoạn Trảm | Focus, Melee, Sustain | Chuỗi chém nhanh 1–2–kết; hit cuối tạo thêm Chiến Ý | Boss ST, solo | Phải bám mục tiêu; damage mỗi hit thấp |
| KS-A2 / L4 | Hoành Tảo Trảm | Cone, Melee, AoE | Quét trước mặt, target cap rõ | Farm/AoE | Tầm ngắn; kém hơn A1 trên một mục tiêu |
| KS-A3 / L8 | Phá Thế Trảm | Focus, Burst, BREAK, EXPOSE | Đòn nặng có wind-up; Break cao, áp Expose ngắn | Boss, party opener | Dễ trượt/bị ngắt; CD/MP cao |
| KS-A4 / L12 | Xung Trận Kiếm | Focus/Direction, Mobility | Lao tới, dừng ở cự ly cận chiến; tạo Chiến Ý nếu tiếp cận hợp lệ | PK, boss di chuyển | Không phải escape hoàn hảo; không xuyên mọi vật cản |
| KS-A5 / L17 | Liệt Địa Kích | Self AoE, CONTROL, BREAK | Sóng chấn ngắt cast quanh người; boss nhận Break | PK, quái đông, mechanic | Damage thấp; PvP DR; CD dài |
| KS-A6 / L22 | Tá Lực Phản Trảm | Self, GUARD, Counter | Cửa sổ Guard ngắn; bị đánh đúng lúc phản kích | Boss/PK/survival | Không bị đánh thì mất phần lớn giá trị; cần timing |
| KS-A7 / L28 | Chiến Kỳ Trấn Trận | Ground/Self AoE, Party, GUARD | Dựng vùng bảo hộ giảm damage/ổn định đội | Party, boss AoE | Chiếm slot damage; rời vùng mất lợi ích; family cap |
| KS-A8 / L34 | Chiến Ý Xung Thiên | Self, Stance, Specialization | Trong thời gian ngắn, skill công tiêu Chiến Ý để mạnh hơn; Guard generation giảm | Boss burst, glass-cannon build | Đổi an toàn lấy burst; không có Chiến Ý thì yếu |
| KS-A9 / L40 | Thiên Kiếm Liệt Không | Line/Area, Ultimate, BREAK | Đại kiếm khí nhiều nhịp, hit cuối Break lớn | Boss window, AoE cao trào | Telegraph/cast dài; CD rất dài; tránh được trong PK |
# 3.5 Loadout mẫu
| Bối cảnh | Năm active |
|---|---|
| Boss ST | A1 Tam Đoạn Trảm, A3 Phá Thế Trảm, A6 Tá Lực Phản Trảm, A8 Chiến Ý Xung Thiên, A9 Thiên Kiếm Liệt Không |
| Farm AoE | A1 Tam Đoạn Trảm, A2 Hoành Tảo Trảm, A4 Xung Trận Kiếm, A5 Liệt Địa Kích, A9 Thiên Kiếm Liệt Không |
| PK | A3 Phá Thế Trảm, A4 Xung Trận Kiếm, A5 Liệt Địa Kích, A6 Tá Lực Phản Trảm, A8 Chiến Ý Xung Thiên |
| Party an toàn | A1 Tam Đoạn Trảm, A3 Phá Thế Trảm, A5 Liệt Địa Kích, A6 Tá Lực Phản Trảm, A7 Chiến Kỳ Trấn Trận |
Không loadout nào là mặc định tuyệt đối: boss nhiều movement có thể đổi A8 lấy A4; fight nhiều raid damage đổi A9 lấy A7.
# 4. Pháp Sư — burst, kiểm soát và 1–2 buff có giá
# 4.1 Fantasy và gameplay promise
- Fantasy: học giả tinh giới dệt Hỏa/Băng/Tinh lực thành Pháp Ấn.
- Thế mạnh: AoE/burst, control từ xa, barrier và hai lựa chọn buff.
- Điểm yếu: cast dễ bị ngắt, phòng thủ phụ thuộc barrier/blink, MP cần quản lý.
- Màu/đọc hình: Hỏa cam, Băng lam, Tinh giới tím; ground danger và cast telegraph phải rõ.
- Buff không miễn phí: mang cả hai buff chỉ còn ba slot cho damage/control/survival.
# 4.2 Ba passive
| ID | Tên kỹ năng | Trục build | Rank 5 | Rank 10 | Rank 15 | Rank 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PS-P1 | Băng Hỏa Đồng Nguyên | Damage/tag interaction, empowered cast | Đổi element liên tiếp tăng nhẹ additive skill bonus | Hỏa/Băng skill có utility phụ rõ hơn, không thêm bucket | Skill cường hóa bỏ một phần cast time hoặc tăng target quality, tùy tag | Hai cast cường hóa liên tiếp khác tag hoàn lại một Pháp Ấn, có internal CD |
| PS-P2 | Linh Tuyền Bất Tận | MP economy, cadence, class gauge | Tinh Quang Đạn hồi MP ổn định hơn |
Cast đúng nhịp giảm cost skill kế tiếp, có floor cost | Nếu Mobility tiêu đủ ba Pháp Ấn, giữ lại một sau resolve | MP overflow tạo một Pháp Ấn, có internal CD và không vượt cap |
| PS-P3 | Tinh Quang Hộ Thể | Barrier, ward, party buff | Barrier hấp thụ chip damage tốt hơn | Ward có thể cleanse một debuff nhẹ theo cooldown | Barrier hết tự nhiên hoàn lại ít MP; vỡ bởi damage thì không hoàn | Barrier/Guard cường hóa chia một Barrier nhỏ, có cap, cho đồng minh thấp HP gần nhất |
Cộng Hưởng Pháp Ấn cũ được phân bổ vào Băng Hỏa Đồng Nguyên và Linh Tuyền Bất Tận. Việc báo trước tag cường hóa kế tiếp trở thành baseline UX, không phải lợi ích bị khóa sau điểm passive.
# 4.3 Chín active
| # / mở | Tên kỹ năng | Target/tags | Chức năng chính | Use case | Trade-off/counterplay |
|---|---|---|---|---|---|
| PS-A1 / L1 | Hỏa Tinh Đạn | Focus, Ranged, Fire, Sustain | Projectile ST nhịp nhanh, tạo Pháp Ấn | Boss ST, solo | Có travel time; damage thấp hơn burst spell |
| PS-A2 / L4 | Hỏa Vực Thiêu Đốt | Ground AoE, Fire, DoT | Vùng lửa nhiều tick, target cap | Farm, boss đứng yên | Mục tiêu đi ra được; multi-hit coefficient chia nhỏ |
| PS-A3 / L8 | Băng Thương Trọng Kích | Focus, Ice, Burst | Cast ST mạnh, áp slow; cường hóa tăng Break/precision | Boss, PK | Cast rõ, bị ngắt; cost cao |
| PS-A4 / L12 | Băng Ngục Phong Tỏa | Ground/Focus AoE, CONTROL, BREAK | Root/freeze quái; boss nhận Break thay hard CC | Farm, PK, mechanic | Damage thấp; PvP DR/immunity; boss không bị root |
| PS-A5 / L17 | Tinh Quang Huyễn Bộ | Direction/Self, Mobility | Blink ngắn; cường hóa để lại decoy/slow nhỏ thay vì damage | PK, né boss | Không vượt map boundary; có lock/cooldown rõ |
| PS-A6 / L22 | Tinh Quang Thuẫn | Self, BARRIER | Barrier phản ứng nhanh; scale từ SupportPower, có cap HP | Solo, PK, boss burst | Chiếm slot damage; không stack vô hạn với Guard |
| PS-A7 / L28 | Hộ Mệnh Pháp Ấn | Self/Party AoE, Buff, GUARD | Ward giảm magic/skill damage và cleanse nhẹ | Party, boss elemental | Buff #1; CD dài, family defensive cap |
| PS-A8 / L34 | Linh Triều Cộng Hưởng | Self/Party AoE, Buff, HASTE | Tăng action speed vừa phải + MP sustain | Boss window, party | Buff #2; không cộng full intensity với Haste Cung Thủ |
| PS-A9 / L40 | Tinh Hà Vẫn Lạc | Ground AoE, Ultimate, Fire/Arcane | Telegraph lớn; va chạm burst rồi vùng dư chấn | Boss break window, farm | Rất dễ thấy/tránh trong PK; CD/cost rất cao |
# 4.4 Pháp Ấn cường hóa theo skill tag
Mỗi active cast hợp lệ tạo 1 Pháp Ấn, tối đa 3. Khi đủ 3, active kế tiếp tiêu ấn và nhận một modifier định tính có power budget cố định:
| Tag skill kế tiếp | Cường hóa V1 |
|---|---|
| Fire/Damage | Tăng coverage hoặc thêm một tick nhỏ; không thêm multiplier riêng |
| Ice/Control | Tăng Break/slow duration trong cap; PvP override |
| Barrier/Guard | Tăng barrier/ward efficiency, không tăng cả duration lẫn magnitude quá budget |
| Mobility | Hoàn một phần MP hoặc để lại slow nhỏ |
| Haste/Buff | Tăng self uptime, party magnitude vẫn theo cap chung |
Nhờ modifier theo tag, mọi loadout đều dùng được Pháp Ấn; không ép phải mang đủ Hỏa+Băng+Arcane.
# 4.5 Loadout mẫu
| Bối cảnh | Năm active |
|---|---|
| Boss ST | A1 Hỏa Tinh Đạn, A3 Băng Thương Trọng Kích, A6 Tinh Quang Thuẫn, A8 Linh Triều Cộng Hưởng, A9 Tinh Hà Vẫn Lạc |
| Farm AoE | A1 Hỏa Tinh Đạn, A2 Hỏa Vực Thiêu Đốt, A4 Băng Ngục Phong Tỏa, A5 Tinh Quang Huyễn Bộ, A9 Tinh Hà Vẫn Lạc |
| PK | A3 Băng Thương Trọng Kích, A4 Băng Ngục Phong Tỏa, A5 Tinh Quang Huyễn Bộ, A6 Tinh Quang Thuẫn, A9 Tinh Hà Vẫn Lạc |
| Party support | A1 Hỏa Tinh Đạn, A3 Băng Thương Trọng Kích, A6 Tinh Quang Thuẫn, A7 Hộ Mệnh Pháp Ấn, A8 Linh Triều Cộng Hưởng |
Mang cả A7+A8 biến Pháp Sư thành support hybrid nhưng mất AoE/ultimate/control; đây là trade-off có thật.
# 5. Cung Thủ — tầm xa, nhịp đánh và weak point
# 5.1 Fantasy và gameplay promise
- Fantasy: cung thủ điều khiển gió, săn dấu yếu, chiến đấu bằng nhịp bắn chứ không phải druid/healer.
- Thế mạnh: ranged uptime, sustained damage, attack speed, reposition, mark mục tiêu.
- Điểm yếu: mỏng, khó giữ khoảng cách; Nhịp Săn decay khi không duy trì hit và bị phạt thêm bởi hard control; burst cần chuẩn bị/charge.
- Màu/đọc hình: ngọc lục, lam gió, trail tên rõ; không dùng cây/rễ/heal quá nhiều khiến lệch thành Druid.
- Tên chức nghiệp đã khóa là Cung Thủ; không bị hiểu lệch sang druid/healer hay pet hỗ trợ.
# 5.2 Ba passive
| ID | Tên kỹ năng | Trục build | Rank 5 | Rank 10 | Rank 15 | Rank 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TL-P1 | Ưng Nhãn Thấu Thị | Precision, weak point, Mark, party value | Mark tồn tại/refresh rõ hơn | Hit vào Mark nhận precision additive ổn định, không thêm crit bucket | Xuyên Tâm Tiễn vào Mark đạt ngưỡng charge/Break sớm hơn; raw damage budget không đổi |
Ally hit duy trì duration Mark; BREAK thành công khóa decay trong opportunity window, intensity vẫn theo cap |
| TL-P2 | Ngự Phong Thuật | Attack speed, sustained cadence, resource | Nhịp Săn decay chậm hơn | Đạt max stack cho movement nhỏ, attack speed vẫn theo cap | Đổi mục tiêu giữ một phần stack, tránh phạt fight nhiều add quá nặng | Weak-point hit ở max stack hoàn Focus/MP, có internal CD |
| TL-P3 | Lạc Diệp Thân Pháp | Evasion, mobility, survival | Hồi Phong Bộ cho resistance ngắn sau dịch chuyển |
Né đúng telegraph giữ Nhịp Săn | Lần đầu bị áp sát tạo khoảng lùi nhỏ, cooldown dài; không auto-escape liên tục | Perfect evade cho Vững Tâm: charged shot kế tiếp chống soft-interrupt; hard CC vẫn ngắt và không miễn damage |
Thợ Săn Bầy Đàn cũ được nhập vào Ưng Nhãn Thấu Thị: Mark vẫn là cầu nối giữa săn weak point và giá trị tổ đội, thay vì cần một passive thứ tư riêng.
# 5.3 Chín active
| # / mở | Tên kỹ năng | Target/tags | Chức năng chính | Use case | Trade-off/counterplay |
|---|---|---|---|---|---|
| TL-A1 / L1 | Tam Đoạn Tiễn | Focus, Ranged, Multi-hit, Sustain | Chuỗi tên nhanh 1–2–kết, dựng Nhịp Săn | Boss ST, solo | Mỗi hit coefficient thấp; bị gián đoạn mất nhịp |
| TL-A2 / L4 | Tán Xạ Tiễn | Cone, Ranged, AoE | Bắn quạt ở cự ly trung/gần | Farm, chống áp sát | Muốn đủ hit phải vào gần, đổi an toàn lấy coverage |
| TL-A3 / L8 | Bạo Vũ Tiễn Trận | Ground AoE, DoT | Vùng tên nhiều tick, giữ quái trong vùng | Farm, boss đứng yên | Mục tiêu thoát vùng; target cap; coefficient chia theo tick |
| TL-A4 / L12 | Xuyên Tâm Tiễn | Focus/Line, Charge, Burst, BREAK | Charge ST mạnh; bonus Break/utility nếu target có Mark | Boss, PK snipe | Telegraph và charge; bị áp sát dễ hỏng |
| TL-A5 / L17 | Hồi Phong Bộ | Direction/Self, Mobility, Evasion | Backstep/dash, brief evasion window | PK, né boss | Không miễn nhiễm dài; dùng sai mất công cụ sống sót |
| TL-A6 / L22 | Địa Tỏa Tiễn | Focus/Area nhỏ, CONTROL, BREAK | Root quái/người; boss nhận Break | PK, mechanic, kite | Damage thấp; PvP DR; boss immune root |
| TL-A7 / L28 | Truy Tung Ấn Ký | Focus, MARK, EXPOSE, Party | Đánh dấu mục tiêu; duy trì bằng hit liên tục, áp Expose theo cap | Boss, party focus | Chiếm slot damage; đổi target/mất uptime làm rơi mark |
| TL-A8 / L34 | Cuồng Phong Khúc | Self/Party, HASTE, Buff | Tăng attack/action speed và di chuyển trong window ngắn | Boss burst, party | Không cộng full với Mage Haste; downtime rõ |
| TL-A9 / L40 | Vạn Tiễn Tinh Hà | Area/Line, Ultimate, Multi-hit | Loạt tên tinh quang hội tụ; hit cuối ưu tiên Mark | Boss/AoE cao trào | Tổng coefficient chia qua nhiều hit; mục tiêu di chuyển giảm damage |
# 5.4 Nhịp Săn
- Basic action và skill ranged trúng mục tiêu tạo stack, tối đa 5.
- Stack tăng cadence/utility theo visible cap, không tạo một multiplier damage mới ở mỗi stack.
- Không đánh trúng mục tiêu hợp lệ trong một khoảng thì stack decay tuần tự.
- Nhận hard control làm mất thêm stack theo PvE/PvP profile. Damage thông thường hoặc chỉ bị đứng gần không tự xóa stack; áp sát gây áp lực bằng cách buộc Cung Thủ né và làm đứt hit cadence.
- Đổi target giữ một phần stack nếu đầu tư TL-P2; tránh khóa class vào boss đứng yên.
- PvP có tốc độ tích/decay riêng để ngăn snowball attack speed.
# 5.5 Loadout mẫu
| Bối cảnh | Năm active |
|---|---|
| Boss ST | A1 Tam Đoạn Tiễn, A4 Xuyên Tâm Tiễn, A7 Truy Tung Ấn Ký, A8 Cuồng Phong Khúc, A9 Vạn Tiễn Tinh Hà |
| Farm AoE | A1 Tam Đoạn Tiễn, A2 Tán Xạ Tiễn, A3 Bạo Vũ Tiễn Trận, A5 Hồi Phong Bộ, A9 Vạn Tiễn Tinh Hà |
| PK | A1 Tam Đoạn Tiễn, A4 Xuyên Tâm Tiễn, A5 Hồi Phong Bộ, A6 Địa Tỏa Tiễn, A7 Truy Tung Ấn Ký |
| Party control | A3 Bạo Vũ Tiễn Trận, A4 Xuyên Tâm Tiễn, A6 Địa Tỏa Tiễn, A7 Truy Tung Ấn Ký, A8 Cuồng Phong Khúc |
# 6. Cách ba class tương trợ
# 6.1 Combo tự nhiên, không phải khóa cứng
Kiếm Sĩ tạo BREAK window ổn định ở gần
│
├── Pháp Sư đặt AoE/burst vào cửa sổ
│
└── Cung Thủ giữ MARK/uptime khi boss di chuyển
Pháp Sư tạo BARRIER/WARD hoặc HASTE
│
├── Kiếm Sĩ có thêm thời gian bám boss
│
└── Cung Thủ duy trì Nhịp Săn
Cung Thủ giữ EXPOSE/MARK và ranged pressure
│
├── Kiếm Sĩ không phải tự mang mọi debuff
│
└── Pháp Sư tận dụng burst window
Nhưng từng capability có fallback:
- Thiếu Kiếm Sĩ: Băng Ngục Phong Tỏa/Xuyên Tâm Tiễn/Địa Tỏa Tiễn vẫn đóng góp Break.
- Thiếu Pháp Sư: Kiếm Sĩ có Guard, Cung Thủ có reposition; potion/encounter tool xử lý cleanse nếu cần.
- Thiếu Cung Thủ: Phá Thế Trảm vẫn tạo
EXPOSE; Liệt Địa Kích/Băng Ngục Phong Tỏa vẫn tạo Break opportunity; party mất MARK/ranged uptime chứ không mất quyền đánh boss.
# 6.2 Rule thiết kế encounter
- Standard boss kiểm
BREAK, positioning, telegraph và damage/survival budget; không kiểm class ID. - Mọi mechanic bắt buộc phải có ít nhất hai class trả lời, hoặc có object/consumable/environmental fallback.
- Challenge content có thể đòi hỏi nhiều capability cùng lúc, nhưng party trùng class vẫn có đường clear.
- Boss không nên có DPS check sát đến mức class có sustained/burst profile khác bị loại. FFXIV từng phải sửa encounter khi tuning tạo job exclusion. Nguồn.
# 6.3 Không bật diversity bonus ở V1
Có thể thử bonus nhỏ khi party đủ class, nhưng V1 không cần. Kit interaction đã tạo lợi ích tự nhiên. Chỉ A/B test soft bonus nếu telemetry cho thấy party toàn một class thống trị dù balance kit đã hợp lý.
# 7. Passive point model V1
# 7.1 Phân bổ
- Level cap: 50 theo core hiện tại.
- Level 2→50: 49 passive points.
- 3 passive × 20 rank = 60 rank capacity.
- Không thể max cả ba với 49 điểm; rank 5/10/15/20 có milestone.
- Giả thuyết prototype: chỉ mở capstone rank 20 khi hai passive còn lại đều đạt rank 10. Cách này giới hạn một capstone/build và ngăn kiểu
20/20/9bỏ gần hết một trục; phải xác nhận bằng playtest. - Chức năng nền, class gauge và capability tổ đội hoạt động từ rank 0; passive chỉ chuyên hóa, không giữ capability bắt buộc làm “con tin”.
- Active unlock tự động tại
1/4/8/12/17/22/28/34/40. - Skill tier chung tại
1/10/20/30/40/50; skill mở muộn nhận tier phù hợp level, không grind riêng.
Nếu level 1 tặng sẵn một point, tổng là 50; cần khóa trong decision record.
# 7.2 Curve rank
| Rank band | Mục đích | Guardrail |
|---|---|---|
| 1–5 | Xây nền rõ ràng | Additive, dễ hiểu, không có multiplier lớn |
| 6–10 | Chuyên hóa | Lợi ích số giảm; rank 10 đổi mechanic |
| 11–15 | Định hình build | Chủ yếu utility/condition/uptime; rank 15 có internal CD/cap |
| 16–20 | Capstone | Đổi cách vận hành trục đã chọn; không mở multiplier family mới |
# 7.3 Allocation mẫu 49 điểm
| Build | P1 | P2 | P3 |
|---|---|---|---|
| Kiếm Sĩ boss | 20 | 14 | 15 |
| Kiếm Sĩ party | 14 | 15 | 20 |
| Pháp Sư damage | 20 | 15 | 14 |
| Pháp Sư support | 14 | 15 | 20 |
| Cung Thủ boss | 20 | 15 | 14 |
| Cung Thủ PK | 14 | 15 | 20 |
Đây chỉ minh họa rằng nhiều phân bố có logic; simulator phải phát hiện nếu một passive luôn 15 trong mọi build.
# 7.4 Respec
- Miễn phí tới level 20.
- Sau level 20: miễn phí tại thành/NPC hoặc phí vàng nhỏ, không tăng theo số lần.
- Active preset luôn đổi miễn phí ngoài combat.
- Không bán sức mạnh/passive reset bằng vật phẩm hiếm.
- Có starter allocation cho từng class và nút reset rõ.
# 8. Loadout rules V1
activePool[class] = 9
quickPreset.activeSlots = exactly 5 unique learned active IDs
quickPreset.count = 3 at launch
swapAllowed = outOfCombat && !bossLocked && !pvpMatchActive
swapGraceAfterCombat = server-configured
cooldownOwner = skill state, not slot/preset
classBasicAction = fixed, outside active slots
classMechanic = fixed, outside active slots
Validation server-side:
- Skill thuộc class và đã unlock.
- Đủ đúng 5 ID duy nhất; không duplicate.
- Không gán passive/basic action vào active slot.
- Không swap trong combat/boss/PK lock.
- Cooldown và resource không reset.
- Client version/protocol hỗ trợ feature flag.
# 9. PvE/PvP profile
Cùng skill ID và fantasy, chỉ override field cần khác:
| Field hay cần override | Lý do |
|---|---|
| Damage/heal/barrier coefficient | TTK player khác monster |
| Cooldown/cost | Spam/control trong PK nhạy hơn |
| CC duration/DR | Tránh chain-control không chơi được |
| Target cap/AoE falloff | Party PvE và arena có mật độ khác |
| Haste/attack-speed contribution | Cung Thủ dễ snowball theo latency/uptime |
| Expose/Guard intensity | Buff/debuff group tác động mạnh lên focus fire |
Không tạo 36 skill PvE + 36 skill PvP riêng. Override do server chọn; tooltip hiển thị khác biệt mode.
# 10. Quyết định cấu trúc đã khóa
| Decision | Kết quả | Hệ quả thiết kế |
|---|---|---|
| D01 | 3 passive + 9 active = 12 skill/lớp |
Giữ nguyên pool 9/5; hợp nhất chức năng nội tại thứ tư, không cắt active |
| D02 | Tên class thứ ba là Cung Thủ | Khóa tên chính thức là Cung Thủ |
| D08 | 3 × 20 = 60 rank capacity, 49 điểm ở L50 |
Vẫn có thiếu hụt 11 điểm để buộc trade-off; thêm capstone rank 20 |
Ba passive của mỗi lớp vẫn bao phủ đủ offense, defense/survival, resource/class mechanic và party utility bằng cách cho một passive nối hai trục có quan hệ tự nhiên. Basic action và class gauge là mechanic nền ngoài tổng 12.
# 11. Điều cần playtest đầu tiên
- Basic action + 5 slot có đủ nhịp, hay người chơi bị downtime?
- Pháp Sư mang hai buff có còn chơi vui và đóng góp damage đủ không?
- Cung Thủ giữ Nhịp Săn có quá dễ trên boss đứng yên và quá khó trong PK không?
- Kiếm Sĩ có thật sự cân công/thủ hay trở thành lựa chọn an toàn vượt trội?
EXPOSE/HASTE/GUARDstrongest/refresh rule có làm nguồn thứ hai cảm giác vô dụng không?- Mọi cặp class có clear standard boss ở gear Target không?
- Ultimate chiếm slot có thực sự là lựa chọn hay luôn bắt buộc?
- Một passive nào có equip/rank rate gần 100% ở mọi mode không?